사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tưởng tượng" (1)

tưởng tượng
영어 동사imagine, visualize
내 단어장
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
Can you imagine a world without internet?

swap_horiz 관련 단어 "tưởng tượng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tưởng tượng" (2)

Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
I imagine my life in the future.
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?
Can you imagine a world without internet?